trót dại

Học thuật
Thân thiện
trót dại

Một cậu bé trót dại làm vỡ chiếc cốc sữa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lỡ làm một điều lỗi, một việc sai trái: Diễn tả hành động đã xảy ra, trong đó người nói hoặc chủ thể nhận ra mình đã phạm phải một sai lầm, thường do thiếu suy nghĩ, non nớt hoặc bồng bột.
    • lỗi đã làm một việc đó: Thể hiện sự hối tiếc, thừa nhận lỗi lầm của bản thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • trót dại nghe lời bạn xấu bỏ học đi chơi. ( lỡ dại nghe lời bạn xấu bỏ học đi chơi.)
    • Tôi đã trót dại nói ra mật của ấy, giờ thật hối hận. (Tôi đã lỡ dại nói ra mật của ấy, giờ thật hối hận.)
    • Chẳng ai muốn trót dại, nhưng đôi khi sự non nớt khiến người ta phạm sai lầm. (Chẳng ai muốn lỡ dại, nhưng đôi khi sự non nớt khiến người ta phạm sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trót đã trót dại": Cụm từ nhấn mạnh việc lỗi lầm đã xảy ra rồi, thường dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc chấp nhận hậu quả.

    • Trót đã trót dại rồi, giờ chỉ còn cách tìm hướng giải quyết. (Lỡ đã lỡ dại rồi, giờ chỉ còn cách tìm hướng giải quyết.)
  • Dùng trong văn nói để giảm nhẹ lỗi lầm: Từ "dại" trong "trót dại" thường hàm ý việc sai trái xuất phát từ sự thiếu kinh nghiệm, khờ dại hơn cố ý xấu.

    • còn trẻ, trót dại một lần, hãy cho cơ hội sửa sai. ( còn trẻ, lỡ dại một lần, hãy cho cơ hội sửa sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Trót lọt (động từ): Lỡ làm một việc đó (thường tiêu cực) đã hoàn thành, không thể rút lại được. Nghĩa gần với "trót dại" nhưng nhấn mạnh vào tính chất "đã xong, đã lỡ".

    • Anh ấy đã trót lọt vào hợp đồng bất lợi. (Anh ấy đã lỡ vào hợp đồng bất lợi.)
  • Lỡ dại (động từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống với "trót dại".

    • ấy lỡ dại tin vào lời hứa hão của hắn. ( ấy lỡ dại tin vào lời hứa hão của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỡ lầm: Phạm phải sai lầm.
  • Sai lầm: Làm điều không đúng (nghĩa rộng hơn, có thể không hàm chứa sự "lỡ").
  • Phạm lỗi: hành vi vi phạm, gây ra lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "trót dại" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm với một động từ khác để bổ nghĩa.

Thành ngữ liên quan
  • Khôn ba năm, dại một giờ: Thành ngữ ám chỉ thông minh, khôn ngoan đến đâu cũng lúc mắc sai lầm do sơ suất nhất thời. liên hệ về ý nghĩa với việc "trót dại".
    • Anh ta vốn rất cẩn thận, nhưng "khôn ba năm, dại một giờ", lần này đã trót dại để mất . (Anh ta vốn rất cẩn thận, nhưng "khôn ba năm, dại một giờ", lần này đã lỡ dại để mất .)
trót dại

Một cậu bé trót dại làm vỡ chiếc cốc sữa.

  1. Lỡ làm một điều lỗi.